Alpha·Vista
GSPSản xuất

Thực hành tốt bảo quản thuốc

Good Storage Practice

Định nghĩa

Tiêu chuẩn chất lượng về điều kiện bảo quản thuốc (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, an ninh) tại kho thuốc của cơ sở sản xuất, phân phối và cơ sở y tế. Là thành phần của hệ thống GDP, bắt buộc đối với cơ sở lưu trữ thuốc.

Definition (English)

Good Storage Practice (GSP) covers the conditions for storing medicinal products (temperature, humidity, light, security) across manufacturing, distribution, and healthcare facilities. A mandatory component of the GDP system.

Tên khác / Từ viết tắt

GSPGood Storage Practicethực hành tốt bảo quản

Thuật ngữ liên quan

GSP — Thực hành tốt bảo quản thuốc | Từ điển thuật ngữ dược | AlphaVista