Alpha·Vista
Thuộc tính thuốc

Hàm lượng

Strength / Dosage Strength

Định nghĩa

Lượng hoạt chất chứa trong một đơn vị liều dùng (viên, ml, gói, v.v.). Ví dụ: paracetamol 500mg/viên. Cùng với hoạt chất và dạng bào chế, hàm lượng là một trong ba yếu tố xác định "generic equivalent" trong đấu thầu thuốc.

Definition (English)

The amount of active ingredient per dosage unit (tablet, ml, sachet, etc.), e.g., paracetamol 500mg/tablet. Together with the API and dosage form, strength defines a generic equivalent in drug procurement.

Tên khác / Từ viết tắt

hàm lượngstrengthdosage strengthnồng độ

Thuật ngữ liên quan