Alpha·Vista
Thuộc tính thuốc

Quy cách đóng gói

Pack Size / Packaging

Định nghĩa

Đặc tả về đóng gói thương mại của thuốc: số đơn vị trong hộp, loại bao bì (blister, lọ, hộp giấy), v.v. Ví dụ: "Hộp 10 vỉ × 10 viên" hoặc "Lọ 100ml". Quy cách đóng gói ảnh hưởng đến giá đơn vị và điều kiện bảo quản.

Definition (English)

Commercial packaging specification of a drug product: number of units per box, packaging type (blister, vial, carton), e.g., "Box of 10 blisters × 10 tablets" or "Bottle of 100ml". Pack size affects unit pricing and storage conditions.

Tên khác / Từ viết tắt

quy cách đóng góipack sizepackagingđóng góiquy cách

Thuật ngữ liên quan